暗狱

ám ngục

Hán Việt: ám ngục

Tổng quan

hỗ tối tăm để giam người có tội. ám ngục ám ngục ☆chỗ tối tăm để giam người có tội.

Cấu tạo: (ám) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ tối tăm để giam người có tội. ám ngục ám ngục ☆chỗ tối tăm để giam người có tội.