暗疔 àn dīng Pinyin: àn dīng Tổng quan nhọt ở nách | mụn nhọt nách Cấu tạo: 暗 (ám) + 疔Pinyinàn dīngCấu tạo暗 + 疔 Nghĩa ViệtCihui nhọt ở nách | mụn nhọt náchEngCC-CEDICT axillary furuncle|armpit boilCihui axillary furuncle; armpit boil