暗疔

àn dīngÁM ĐINH

Hán Việt: ÁM ĐINH · Pinyin: àn dīng

Tổng quan

nhọt ở nách

Cấu tạo: 暗 (ám) + 疔

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn nhọt nách
  • Tần suất từ nhọt ở nách , mụn nhọt nách

Eng

  • Cihui axillary furuncle; armpit boil
  • Tần suất từ axillary furuncle; armpit boil

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力