暗病 àn bìng · ám bệnh Hán Việt: ám bệnh · Pinyin: àn bìng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 病 (bệnh)Pinyinàn bìngHán Việtám bệnhCấu tạo暗 + 病 · ám + bệnh nghĩa thành phần: ám + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗疾; 引申指较难觉察的弊病。Tân Hoa Tự Điển 1.暗疾。 2.引申指较难觉察的弊病。