暗瘡 àn chuāng · ám sang Hán Việt: ám sang · Pinyin: àn chuāng Tổng quan mụn trứng cá Cấu tạo: 暗 (ám) + 瘡 (sang)Pinyinàn chuāngHán Việtám sangCấu tạo暗 + 瘡 · ám + sang nghĩa thành phần: ám + sang Nghĩa ViệtCihui mụn trứng cáEngCC-CEDICT acneCihui acne