暗盒

àn hé ám hạp

Hán Việt: ám hạp · Pinyin: àn hé

Tổng quan

hộp phim | băng

Cấu tạo: (ám) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp phim | băng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);有遮光作用,用来放置没有曝光或冲洗的胶卷的小盒。

Eng

  • CC-CEDICT magazine|cassette
  • Cihui magazine; cassette