暗盤

àn pán ám bàn

Hán Việt: ám bàn · Pinyin: àn pán

Tổng quan

giá mặc cả ngầm

Cấu tạo: (ám) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá mặc cả ngầm
  • Cihui giá mặc cả ngầm (của con buôn thời xưa)。(暗盤兒)舊時商業用語,指買賣雙方在市場外秘密議定的價格。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買賣雙方私下議定的交易價格。

Eng

  • Cihui 暗盤 npán n. <trad.> secretly negotiated price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

黑市