黑市

hēi shì hắc thị

Hán Việt: hắc thị · Pinyin: hēi shì

Tổng quan

chợ đen

Cấu tạo: (hắc) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chợ đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非法交易的市場。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中进行的不合法买卖的市场~交易。

Eng

  • CC-CEDICT black market
  • Cihui black market

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暗盘