暗竹 ám trúc Hán Việt: ám trúc Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 竹 (trúc)Hán Việtám trúcCấu tạo暗 + 竹 · ám + trúc nghĩa thành phần: ám + trúc