暗管 àn guǎn · ám quản Hán Việt: ám quản · Pinyin: àn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 管 (quản)Pinyinàn guǎnHán Việtám quảnCấu tạo暗 + 管 · ám + quản nghĩa thành phần: ám + quản Nghĩa EngCihui 暗管 nguǎn n. underground pipes M:¹tiáo/ge