暗箱

àn xiāng ám tương

Hán Việt: ám tương · Pinyin: àn xiāng

Tổng quan

buồng tối máy ảnh | máy chụp tối

Cấu tạo: (ám) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồng tối máy ảnh | máy chụp tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照相機中鏡頭至底片間不漏光的部分,其作用是將影像投在底片上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照相机的一部分,关闭时不透光,前部装镜头、快门,后部装胶片。

Eng

  • CC-CEDICT camera bellows|camera obscura
  • Cihui camera bellows; camera obscura

ja

  • JMdict camera obscura|black box