暗糾

àn jiū ám củ

Hán Việt: ám củ · Pinyin: àn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中举发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中举发。