暗線

àn xiàn ám tuyến

Hán Việt: ám tuyến · Pinyin: àn xiàn

Tổng quan

gút: đầu gút/đầu mối/manh mối/nội tuyến/tay trong/nội ứng

Cấu tạo: (ám) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gút: đầu gút/đầu mối/manh mối/nội tuyến/tay trong/nội ứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文学作品中未直接描述而间接呈现出来的人物活动或事件发展的线索;暗中为某一方进行侦察或做内应的人。

Eng

  • Cihui 暗線 nxiàn n. secret/hidden clue (in literary works) M:¹tiáo