暗練 àn liàn · ám luyện Hán Việt: ám luyện · Pinyin: àn liàn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 練 (luyện)Pinyinàn liànHán Việtám luyệnCấu tạo暗 + 練 · ám + luyện nghĩa thành phần: ám + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟练;熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.熟练;熟悉。