暗考

àn kǎo ám khảo

Hán Việt: ám khảo · Pinyin: àn kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹弥封。谓试卷上不显露应考人的姓名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弥封。谓试卷上不显露应考人的姓名。