暗聾

àn lóng ám lung

Hán Việt: ám lung · Pinyin: àn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口哑耳聋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口哑耳聋。