暗聾 àn lóng · ám lung Hán Việt: ám lung · Pinyin: àn lóng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 聾 (lung)Pinyinàn lóngHán Việtám lungCấu tạo暗 + 聾 · ám + lung nghĩa thành phần: ám + lung