暗藹

àn ǎi ám ái

Hán Việt: ám ái · Pinyin: àn ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ đông, nhiều. ám ái ám ái ☆Vẻ đông, nhiều.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾盛的樣子。《文選.揚雄.甘泉賦》:「儐暗藹兮降清壇,瑞穰穰兮委如山。」也作「闇藹」。