暗虧

àn kuī ám khuy

Hán Việt: ám khuy · Pinyin: àn kuī

Tổng quan

tổn thất ngầm (tài chính)

Cấu tạo: (ám) + (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thất ngầm (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT hidden loss (finance)
  • Cihui hidden loss (finance)