暗蛩 àn qióng · ám cung Hán Việt: ám cung · Pinyin: àn qióng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 蛩 (cung)Pinyinàn qióngHán Việtám cungCấu tạo暗 + 蛩 · ám + cung nghĩa thành phần: ám + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜鸣的蟋蟀。Tân Hoa Tự Điển 1.夜鸣的蟋蟀。