暗袋
ám đại
Hán Việt: ám đại · Pinyin: àn dài
Tổng quan
túi máy ảnh (để thay phim)
Nghĩa
Việt
- Cihui túi máy ảnh (để thay phim)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服上隱藏的口袋。
Eng
- CC-CEDICT camera bag (for changing film)
- Cihui camera bag (for changing film)