暗計

ám kế

Hán Việt: ám kế

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中默數。如:「暗計時間,大約過了十分鐘。」

Eng

  • Cihui 暗計 ànjì v. calculate/count in one's heart ◆n. secret plan; conspiracy