暗话

ám thoại

Hán Việt: ám thoại

Tổng quan

1. tiếng lóng。黑社會或秘密活動用語。 2. chuyện ngồi lê đôi mách。背後的議論。

Cấu tạo: (ám) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tiếng lóng。黑社會或秘密活動用語。 2. chuyện ngồi lê đôi mách。背後的議論。