暗訪
ám phóng
Hán Việt: ám phóng · Pinyin: àn fǎng
Tổng quan
điều tra bí mật | điều tra ngầm điều tra ngầm。暗中查房。
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra bí mật | điều tra ngầm điều tra ngầm。暗中查房。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 私下查探。如:「明查暗訪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗中调查寻求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗中调查寻求。
Eng
- CC-CEDICT to make secret inquiries|to investigate in secret
- Cihui to make secret inquiries; to investigate in secret