暗证 ám chứng Hán Việt: ám chứng Tổng quan ám chứng (雜語)以坐禪工夫為專,而暗於教文之義理者。☸ Cấu tạo: 暗 (ám) + 证 (chứng)Hán Việtám chứngCấu tạo暗 + 证 · ám + chứng nghĩa thành phần: ám + chứng Nghĩa ViệtCihui ám chứng (雜語)以坐禪工夫為專,而暗於教文之義理者。☸