闇誦 ám tụng Hán Việt: ám tụng Tổng quan Cấu tạo: 闇 (ám) + 誦 (tụng)Hán Việtám tụngCấu tạo闇 + 誦 · ám + tụng nghĩa thành phần: ám + tụng Nghĩa EngCihui 暗誦 nsòng* v. <wr.> commit to memory; recite in silence