暗謬

àn miù ám mậu

Hán Việt: ám mậu · Pinyin: àn miù

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暗缪"; 愚昧而悖谬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暗缪"。 2.愚昧而悖谬。