暗轉
ám chuyển
Hán Việt: ám chuyển · Pinyin: àn zhuǎn
Tổng quan
(sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh) | (văn học) được thăng chức bí mật gầm đổi chức vụ và nhiệm sở của người dưới quyền, không cho họ biết, tức là thuyên chuyển ngầm, một hình thức trả thù hoặc trừng phạt — Danh từ kịch nghệ, chỉ sự thay đổi cảnh trí thật nhanh trên sân khấu, nhân lúc sân khấu tắt đèn chấm dứt màn trước và bước sang màn sau. ám chuyển ám chuyển ☆Ngầm đổi chức vụ và nhiệm sở của…
Nghĩa
Việt
- Cihui ám chuyển ám chuyển ☆Ngầm đổi chức vụ và nhiệm sở của người dưới quyền, không cho họ biết, tức là thuyên chuyển ngầm, một hình thức trả thù hoặc trừng phạt — Danh từ kịch nghệ, chỉ sự thay đổi cảnh trí thật nhanh trên sân khấu, nhân lúc sân khấu tắt đèn chấm dứt màn trước và bước…
- Cihui (sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh) | (văn học) được thăng chức bí mật gầm đổi chức vụ và nhiệm sở của người dưới quyền, không cho họ biết, tức là thuyên chuyển ngầm, một hình thức trả thù hoặc trừng phạt — Danh từ kịch nghệ, chỉ sự thay đổi cảnh trí thật nhanh trên sân khấu, n…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.暗中融通遷官資歷。《宋史.卷三一八.趙槩傳》:「御藥院內臣有寄資至團練使者,謂之暗轉。」 2.演戲時,不落幕而使舞臺燈光轉暗,表示時間轉換或乘間改換布景,稱為「暗轉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧演至某—场或某一幕的中间,台上灯光暂时熄灭,表示剧情时间的推移,或者同时迅速地变换布景,表示地点的变动。
Eng
- CC-CEDICT (theater) blackout (e.g. at the end of a scene)|(literary) to be promoted in rank secretly
- Cihui (theater) blackout (e.g. at the end of a scene); (literary) to be promoted in rank secretly