暗過 àn guò · ám quá Hán Việt: ám quá · Pinyin: àn guò Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 過 (quá)Pinyinàn guòHán Việtám quáCấu tạo暗 + 過 · ám + quá nghĩa thành phần: ám + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐蔽的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽的过失。