暗青 àn qīng · ám thanh Hán Việt: ám thanh · Pinyin: àn qīng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 青 (thanh)Pinyinàn qīngHán Việtám thanhCấu tạo暗 + 青 · ám + thanh nghĩa thành phần: ám + thanh