暗靜 àn jìng · ám tĩnh Hán Việt: ám tĩnh · Pinyin: àn jìng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 靜 (tĩnh)Pinyinàn jìngHán Việtám tĩnhCấu tạo暗 + 靜 · ám + tĩnh nghĩa thành phần: ám + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓含蓄而雅静。Tân Hoa Tự Điển 1.谓含蓄而雅静。