暗面

àn miàn ám diện

Hán Việt: ám diện · Pinyin: àn miàn

Tổng quan

ề mặt xấu xa tối tăm của xã hội. ám diện ám diện ☆Bề mặt xấu xa tối tăm của xã hội.

Cấu tạo: (ám) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ề mặt xấu xa tối tăm của xã hội. ám diện ám diện ☆Bề mặt xấu xa tối tăm của xã hội.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私下里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私下里。