暗罵

àn mà ám mạ

Hán Việt: ám mạ · Pinyin: àn mà

Tổng quan

chửi thầm | cằn nhằn không ra tiếng

Cấu tạo: (ám) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi thầm | cằn nhằn không ra tiếng

Eng

  • CC-CEDICT to curse under one's breath|to grumble inaudibly
  • Cihui to curse under one's breath/to grumble inaudibly