暗麝 àn shè · ám xạ Hán Việt: ám xạ · Pinyin: àn shè Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 麝 (xạ)Pinyinàn shèHán Việtám xạCấu tạo暗 + 麝 · ám + xạ nghĩa thành phần: ám + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暗香。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暗香。