暗默

àn mò ám mặc

Hán Việt: ám mặc · Pinyin: àn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悄悄,不知不觉; 暗中,不公开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悄悄,不知不觉。 2.暗中,不公开。