暝想 míng xiǎng·minh tưởng Hán Việt: minh tưởng · Pinyin: míng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 想 (tưởng)Pinyinmíng xiǎngHán Việtminh tưởngTừ loạiđộngCấu tạo暝 + 想 · minh + tưởng nghĩa thành phần: minh + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trầm tưĐứcHandedict Grübelei (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa暝想的 · 想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去