暝想 míng xiǎng · minh tưởng Hán Việt: minh tưởng · Pinyin: míng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 想 (tưởng)Pinyinmíng xiǎngHán Việtminh tưởngCấu tạo暝 + 想 · minh + tưởng nghĩa thành phần: minh + tưởng