暝機

míng jī minh ki

Hán Việt: minh ki · Pinyin: míng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夜织。机,指织布机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜织。机,指织布机。