暝煙 míng yān · minh yên Hán Việt: minh yên · Pinyin: míng yān Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 煙 (yên)Pinyinmíng yānHán Việtminh yênCấu tạo暝 + 煙 · minh + yên nghĩa thành phần: minh + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"暝烟"。