暝色
minh sắc
Hán Việt: minh sắc · Pinyin: míng sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晦暗的夜色。宋.謝靈運〈石壁精舍還湖中作〉詩:「林壑斂暝色,雲霞收夕霖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暮色;夜色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暮色;夜色。
Eng
- Cihui 暝色 míngsè n. dusk