暝途 míng tú · minh đồ Hán Việt: minh đồ · Pinyin: míng tú Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 途 (đồ)Pinyinmíng túHán Việtminh đồCấu tạo暝 + 途 · minh + đồ nghĩa thành phần: minh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗的道路。