暝鍾 míng zhōng · minh chung Hán Việt: minh chung · Pinyin: míng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 鍾 (chung)Pinyinmíng zhōngHán Việtminh chungCấu tạo暝 + 鍾 · minh + chung nghĩa thành phần: minh + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"暝钟"。