暝靄 míng ǎi · minh ái Hán Việt: minh ái · Pinyin: míng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 暝 (minh) + 靄 (ái)Pinyinmíng ǎiHán Việtminh áiCấu tạo暝 + 靄 · minh + ái nghĩa thành phần: minh + ái