畅叫 sướng khiếu Hán Việt: sướng khiếu Tổng quan Cấu tạo: 畅 (sướng) + 叫 (khiếu)Hán Việtsướng khiếuCấu tạo畅 + 叫 · sướng + khiếu nghĩa thành phần: sướng + khiếu