畅塞 sướng tắc Hán Việt: sướng tắc Tổng quan Cấu tạo: 畅 (sướng) + 塞 (tắc)Hán Việtsướng tắcCấu tạo畅 + 塞 · sướng + tắc nghĩa thành phần: sướng + tắc