暢抒 sướng trữ Hán Việt: sướng trữ Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 抒 (trữ)Hán Việtsướng trữCấu tạo暢 + 抒 · sướng + trữ nghĩa thành phần: sướng + trữ Nghĩa EngCihui 暢抒 chàngshū v. freely express