暢洽

sướng hiệp

Hán Việt: sướng hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通遍周到。隋.薛道衡〈隋高祖文皇帝頌.序〉:「玄功暢洽,不局于形器。」

Eng

  • Cihui 暢洽 hàngqià v.p. extensive and profound