畅辨 sướng biện Hán Việt: sướng biện Tổng quan Cấu tạo: 畅 (sướng) + 辨 (biện)Hán Việtsướng biệnCấu tạo畅 + 辨 · sướng + biện nghĩa thành phần: sướng + biện