暢順

chàng shùn sướng thuận

Hán Việt: sướng thuận · Pinyin: chàng shùn

Tổng quan

trôi chảy | thuận lợi

Cấu tạo: (sướng) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi chảy | thuận lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺畅:运作~|交易~。

Eng

  • CC-CEDICT smooth|unimpeded
  • Cihui 暢順 hàngshùn s.v. smooth and easy; unhindered