暧然 ài rán·ái nhiên Hán Việt: ái nhiên · Pinyin: ài rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏暗不明貌。 2.繁茂貌。 Cấu tạo: 曖 (ái) + 然 (nhiên)Pinyinài ránHán Việtái nhiênCấu tạo曖 + 然 · ái + nhiên nghĩa thành phần: ái + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明貌。 2.繁茂貌。 Từ liên quan Gần nghĩa暧昧 · 曖曃 · 曖曖 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料