暫人

tạm nhân

Hán Việt: tạm nhân

Tổng quan

Người được dùng đến trong một thời gian

Cấu tạo: 暂 (tạm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tạm thời

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人