暫付 tạm phó Hán Việt: tạm phó Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 付 (phó)Hán Việttạm phóCấu tạo暫 + 付 · tạm + phó nghĩa thành phần: tạm + phó Nghĩa EngCihui payment on account